Yaris Cross

    YARIS CROSS HYBRID

    765,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 42 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.496 cc

    Kích thước: 4.310 x 1.770 x 1.655

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 3.56 L/100km

    405,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 33 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.197cc

    Kích thước: 3,660 x 1,600 x 1,520

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 5,3 L/100km

    4,286,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 93 Lít

    Dung tích xi lanh: 3.445 cc

    Kích thước: 4965 x 1980 x 1945

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 12,55 L/100km

    360,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 33 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.197cc

    Kích thước: 3660 x 1600 x 1520

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 4,3L/100km

    852,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 80 Lít

    Dung tích xi lanh: 2.393cc

    Kích thước: 5325x 1855x 1815

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 7 L/100km

    Alphard Luxury

    Alphard

    4,280,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 75 Lít

    Dung tích xi lanh: 2.494 cc

    Kích thước: 4,915 x 1,850 x 1,895

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 9,8 L/100km

    Land Cruiser

    Land Cruiser Prado VX

    2,628,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 87 Lít

    Dung tích xi lanh: 2.694 cc

    Kích thước: 4840 x 1885 x 1845

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 L/100km

    Yaris Cross

    YARIS CROSS

    650,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 42 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.496 cc

    Kích thước: 4.310 x 1.770 x 1.615

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 5.95L/100km

    498,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 36 Lít

    Dung tích xi lanh: 998cc

    Kích thước: 4030 x 1710 x 1605

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 5,6 L/100km

    1,277,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 80 Lít

    Dung tích xi lanh: 2.694 cc

    Kích thước: 4795 x 1855 x 1835

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 11 L/100km

    989,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 55 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.988cc

    Kích thước: 4735x 1830x 1795

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 7,8 L/100km

    1,250,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 80 Lít

    Dung tích xi lanh: 2.755cc

    Kích thước: 4795 x 1855 x 1835

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 8,1 L/100km

    990,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 52 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.987cc

    Kích thước: 4.755 x 1.850 x 1.790

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 4,92 lít/100km

    1,165,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 80 Lít

    Dung tích xi lanh: 2.694 cc

    Kích thước: 4.795 x 1.855 x 1.835

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 11 L/100km

    1,026,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 80 Lít

    Dung tích xi lanh: 2.755cc

    Kích thước: 4,795 x 1,855 x 1,835

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 7.03 L/100km

    1,350,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 80 Lít

    Dung tích xi lanh: 2.755cc

    Kích thước: 4795 x 1855 x 1835

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 8,6 L/100km

    810,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 52 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.987cc

    Kích thước: 4.755 x 1.850 x 1.790

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 7,2L/100Km

    755,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 55 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.998cc

    Kích thước: 4735x1830x1795

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 9,7 L/100km

    1,185,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 80 Lít

    Dung tích xi lanh: 2.393cc

    Kích thước: 4795 x 1855 x 1835

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 8,2 L/100km

    1,055,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 80 Lít

    Dung tích xi lanh: 2.393cc

    Kích thước: 4795 x 1855 x 1835

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 7,6 L/100km

    598,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 43 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.496cc

    Kích thước: 4190 x 1660 x 1740

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 6.3 L/100km

    558,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 43 lít

    Dung tích xi lanh: 1.496 cc

    Kích thước: 4.395 x 1.730 x 1.700

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 6.5 L/100km

    698,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 43 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.496cc

    Kích thước: 4.475 x 1.750 x 1.700

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 5,8 L/100km

    658,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 43 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.496cc

    Kích thước: 4.475 x 1.750 x 1.700

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 5,8 L/100km

    1,105,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 60 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.998 cc

    Kích thước: 4885x 1840 x 1445

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 6.7 L/100km2

    1,405,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 60 Lít

    Dung tích xi lanh: 2.494 cc

    Kích thước: 4885x1840 x1445

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 L/100km

    955,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 36 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.798cc

    Kích thước: 4460 x 1825 x 1620

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 4,2 L/100km

    1,495,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 50 Lít

    Dung tích xi lanh: 2.494 cc

    Kích thước: 4885x1840 x1445

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 4.9L/100km

    Corolla Altis

    Altis 1.8V (CVT)

    780,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 55 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.798cc

    Kích thước: 4640 x 1775 x 1460

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 6,8L/100km

    Corolla Altis

    Altis 1.8G (CVT)

    725,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 50 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.798cc

    Kích thước: 4.630 x 1.780 x 1.435

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 6,8 L/100km

    760,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 47 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.798cc

    Kích thước: 4460x1825x1620

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 7,6 (Lít/100km)

    860,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 47 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.798cc

    Kích thước: 4460 x 1825 x1620

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 7,6 L/100km

    1,220,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 70 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.987cc

    Kích thước: 4.885×1.840×1.445

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 6.7 L/100km

    479,000,000 VNĐ

    Bình xăng: 42 Lít

    Dung tích xi lanh: 1.514 cc

    Kích thước: 4425 x 1730 x 1475

    Mức tiêu thụ nhiên liệu: 6 L/100km