Fortuner 2.7AT 4×2
Lướt hành trình – Đậm dấu ấn
Thư viện ảnh
Toàn cảnh Fortuner 2.7AT 4×2 từ mọi góc nhìn
Ngoại thất
Ngoại hình ấn tượng, năng động — các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn trước gồm đèn LED và đèn chiếu sáng ban ngày LED được thiết kế thon gọn cùng đường nhấn sắc sảo, hiện đại, giúp làm nổi bật uy thế của Fortuner. Lưới tản nhiệt và ốp cản trước được mở rộng, thiết kế liền mạch giữa hai bên đầu xe, tôn lên vẻ ngoài khỏe khoắn mà sang trọng.
Cụm đèn sau
Thiết kế hài hòa vuốt dọc từ hai bên thân xe cùng dải đèn LED chiếu sáng và cụm đèn sương mù, tối ưu tầm nhìn vào ban đêm.
Gương chiếu hậu bên ngoài
Gương chiếu hậu bên ngoài có chức năng chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ LED tiện lợi và an toàn khi di chuyển.
Mâm xe hợp kim 17 inch
Thể hiện phong cách mạnh mẽ mà sang trọng nhờ kích thước lớn 17 inch cùng thiết kế 6 chấu kép.
Dáng vóc SUV đa dụng thể thao
Kích thước tổng thể 4.795 x 1.855 x 1.835 mm cùng khoảng sáng gầm xe 279mm, sẵn sàng chinh phục mọi cung đường.
Nội thất
Không gian vượt chuẩn, tiện nghi cho mọi hành trình
Bảng đồng hồ táp lô hiện đại
Thiết kế bảng đồng hồ hiện đại với màn hình TFT 4.2 inch, giúp chủ sở hữu thuận tiện nắm bắt các thông số vận hành một cách chính xác và nhanh chóng. Vô lăng 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, tích hợp nút điều khiển âm thanh và đàm thoại rảnh tay.
Ngăn đựng mắt kính
Được đặt ở vị trí thuận tiện, dễ dàng tìm thấy khi sử dụng trong mỗi hành trình.
Hộp để đồ có khả năng làm mát
Thuận tiện với chức năng làm mát đồ uống, đem lại tối đa sự tiện nghi cho chủ sở hữu.
Hệ thống âm thanh 6 loa
Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp kết nối điện thoại thông minh, mang đến âm thanh trung thực, thư giãn cho mọi hành trình.
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
Làm lạnh nhanh chóng, mang lại không gian sảng khoái cho mọi hành khách trên xe, kể cả hàng ghế sau.
Vận hành
Động cơ 2TR-FE 2.7L mạnh mẽ, bền bỉ trên mọi địa hình
Hộp số tự động 6 cấp
Chuyển số nhịp nhàng, tăng tốc tốt hơn, vận hành mượt mà hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Chế độ lái ECO / POWER
Chọn ECO để tối ưu hóa tiết kiệm nhiên liệu, hoặc POWER để tối ưu vận hành khi vượt xe, vượt dốc, chở tải.
Khung gầm body-on-frame
Khung gầm kiên cố, chắc chắn, đích thực là chiếc SUV đẳng cấp, sẵn sàng cho mọi cung đường.
Hệ thống treo êm ái
Tay đòn kép phía trước, liên kết bốn điểm phía sau, giảm tối đa độ rung lắc trên mọi địa hình gồ ghề.
An toàn
Hệ thống an toàn toàn diện, bảo vệ mọi hành trình
Hệ thống túi khí
Giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách khi va chạm.
Chống bó cứng phanh (ABS)
Nhấp nhả phanh liên tục, duy trì khả năng điều khiển và ổn định thân xe.
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, nâng cao hiệu quả phanh khi chất tải và vào cua.
Cân bằng điện tử (VSC)
Kiểm soát công suất động cơ và lực phanh, giảm nguy cơ mất lái, trượt bánh khi vào cua gấp.
Kiểm soát lực kéo (TRC)
Giúp xe dễ dàng tăng tốc và khởi hành trên đường trơn trượt.
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Tự động gia tăng lực phanh trong tình huống khẩn cấp, giúp người lái xử lý tự tin hơn.
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Đèn cảnh báo nguy hiểm tự động nháy sáng khi phanh gấp, cảnh báo xe phía sau kịp thời.
Đèn báo phanh trên cao LED
Tăng cường tín hiệu cảnh báo phanh với phương tiện phía sau, hạn chế va chạm bất ngờ.
Màu sắc
4 lựa chọn màu ngoại thất cho phong cách riêng của bạn
Thông số kỹ thuật
Động cơ xe và khả năng vận hành
| Kích thước & vận hành | ||
|---|---|---|
| Kích thước | Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4795 x 1855 x 1835 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2745 mm | |
| Khoảng sáng gầm xe | 279 mm | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 5.8 m | |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 L | |
| Động cơ | Loại động cơ | 2TR-FE (2.7L), 4 xy-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xy-lanh | 2694 cc | |
| Công suất tối đa | 122 kW (164 Hp) / 5200 rpm | |
| Mô-men xoắn tối đa | 245 Nm / 4000 rpm | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | |
| Tiêu thụ nhiên liệu | Kết hợp / Trong đô thị / Ngoài đô thị | 11.2 / 14.5 / 9.3 L/100km |
| Truyền lực | Dẫn động | Cầu sau (4×2) |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | |
| Hệ thống treo | Trước / Sau | Độc lập, tay đòn kép / Phụ thuộc, liên kết 4 điểm |
| Vành & lốp | Loại vành / Kích thước lốp | Mâm đúc / 265/65R17 |
| Phanh | Trước / Sau | Đĩa tản nhiệt / Đĩa |
| Tiện nghi & an toàn | ||
|---|---|---|
| Nội thất | Màn hình giải trí | Cảm ứng 7″, 6 loa |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng độc lập | |
| Cụm đồng hồ | Màn hình màu TFT 4.2″ | |
| Chất liệu ghế | Nỉ, chỉnh tay 6 hướng (lái) / 4 hướng (khách) | |
| An toàn | Túi khí | Lái, hành khách trước, đầu gối lái, rèm, bên hông trước |
| ABS / EBD / BA | Có | |
| VSC / TRC / HAC / EBS | Có | |
| Camera lùi & cảm biến đỗ xe | Camera lùi, cảm biến sau/góc trước/góc sau | |
*Thông số tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản và thời điểm sản xuất. Vui lòng liên hệ đại lý để được cập nhật chính xác nhất.
Khám phá các mẫu Fortuner khác
So sánh nhanh để chọn phiên bản phù hợp nhất với bạn
Fortuner 2.7AT 4×2
1.155.000.000 VNĐ
- Động cơ 2.7L xăng, 164 mã lực
- Hộp số tự động 6 cấp
- Dẫn động cầu sau
Fortuner Legender 2.7AT 4×2
1.290.000.000 VNĐ
- Lưới tản nhiệt 2 tầng thể thao
- Màn hình giải trí 9 inch không dây
- Ghế trước chỉnh điện 8 hướng
Fortuner Legender 2.7AT 4×4
1.395.000.000 VNĐ
- Dẫn động 4 bánh toàn thời gian
- Toàn bộ trang bị bản Legender 4×2
- Khả năng off-road vượt trội
Đăng ký lái thử Fortuner 2.7AT 4×2 ngay hôm nay
Nhận báo giá ưu đãi tốt nhất & hỗ trợ trả góp lãi suất thấp từ Toyota Biên Hòa
Đại lý chính hãng Toyota Biên Hòa
Số A17 Xa Lộ Hà Nội, KP5, P.Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai
Công ty Ô tô Toyota Việt Nam được quyền thay đổi bất kỳ đặc tính kỹ thuật nào mà không báo trước. Hình ảnh xe và một số đặc tính kỹ thuật trên website có thể khác so với thực tế.
















0938549834
Tin nhắn
Zalo
Chỉ đường
💬 Đánh giá từ khách hàng (0)
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên! 🌟