Thiết kế ngoại thất
Toyota Camry 2026 sở hữu thiết kế ngoại thất bóng bẩy và sắc nét hơn thế hệ trước, mang phong cách hiện đại, thể thao. Kích thước tổng thể là 4.915 x 1.840 x 1.445 mm, với chiều dài cơ sở tăng lên 2.825 mm (dài hơn 30 mm so với bản cũ), giúp tăng không gian nội thất.
Thiết kế đầu xe
Phần đầu xe là điểm nhấn nổi bật nhất với ngôn ngữ thiết kế “Hammerhead” mới của Toyota, lấy cảm hứng từ mẫu Crown. Lưới tản nhiệt hình thang ngược được thu hẹp, mỏng hơn, kết hợp các nan kim loại mạ crom tinh tế, tạo cảm giác cao cấp và hiện đại.
Đèn pha LED hình chữ C thanh mảnh, sắc cạnh, tích hợp dải LED định vị ban ngày hình boomerang đặc trưng, mang lại vẻ ngoài sắc sảo và đầy cảm xúc. Hốc gió trước rộng, kết hợp cản trước thể thao với các đường nét cắt xẻ mạnh mẽ, giúp tăng tính khí động học và tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ cái nhìn đầu tiên. Thiết kế đầu xe này nhận được nhiều ý kiến trái chiều nhưng tổng thể mang lại sự trẻ trung, khác biệt so với các mẫu Camry đời cũ.
Thiết kế phần thân xe Camry 2026


Thiết kế nội thất




Động cơ và vận hành

- Phiên bản 2.0 Q: Động cơ xăng 2.0L, công suất 170 mã lực, mô-men xoắn 206 Nm, hộp số CVT, dẫn động cầu trước. Tiêu thụ nhiên liệu khoảng 7-8 lít/100km.
- Phiên bản 2.5 HEV Mid/Top: Hệ thống hybrid kết hợp động cơ xăng 2.5L (185 mã lực, 221 Nm) và mô-tơ điện (134 mã lực, 208 Nm), tổng công suất 225 mã lực. Hộp số e-CVT, 3 chế độ lái (Eco, Normal, Sport). Tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn, khoảng 4-5 lít/100km, thân thiện với môi trường.
Trang bị an toàn Toyota Camry 2026
An toàn là ưu tiên hàng đầu của Toyota Camry 2026 với gói Toyota Safety Sense 3.0 (TSS 3.0) bao gồm: phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ đỗ xe tự động, camera 360 độ (HEV Top). Xe trang bị 7 túi khí (HEV Mid) hoặc nhiều hơn, hệ thống ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử VSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảm biến áp suất lốp và 8 cảm biến đỗ xe. Thêm tính năng hỗ trợ ra khỏi xe an toàn và phanh hỗ trợ đỗ xe.Bảng thông số kỹ thuật cơ bản Toyota Camry 2026
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cơ bản của các phiên bản Toyota Camry 2026:
| Thông số | 2.0 Q | 2.5 HEV Mid/Top |
|---|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 4,915 x 1,840 x 1,445 mm | 4,915 x 1,840 x 1,445 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2,825 mm | 2,825 mm |
| Động cơ | Xăng 2.0L, 170 mã lực | Hybrid 2.5L, 225 mã lực |
| Mô-men xoắn | 206 Nm | 221 Nm (xăng) + 208 Nm (điện) |
| Hộp số | CVT | e-CVT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Dung tích bình xăng | 60 lít | 60 lít |
| Trọng lượng không tải | 1,560 kg | 1,560 kg (ước tính) |
| Lốp xe | 235/45R18 | 235/45R18 |
| Hệ thống treo trước/sau | McPherson / Double Wishbone | McPherson / Double Wishbone |
| Số túi khí | 6-7 | 7 |
| Màn hình giải trí | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Hệ thống âm thanh | JBL 6 loa | JBL 9 loa (Top) |










0938549834
Tin nhắn
Zalo
Chỉ đường
💬 Đánh giá từ khách hàng (0)
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên! 🌟