Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 2026: Kích thước – Trọng lượng
Toyota Hilux 2026 sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 5.320 x 1.855 x 1.815 (mm)
Cả 3 phiên bản của Toyota Hilux 2026 đều sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 5.320 x 1.855 x 1.815 (mm), cùng chiều dài cơ sở 3.085 mm, mang lại không gian cabin rộng rãi và khả năng chở hàng linh hoạt. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở trọng lượng và “dàn chân”, trong đó bản cao cấp Trailhunter sở hữu la-zăng 18 inch cùng trọng lượng toàn tải lên tới 2.950 kg, tối ưu cho các chuyến đi off-road nặng đô.
| Thông số | Hilux Standard | Hilux Pro | Hilux Trailhunter |
| Dx R x C (mm) | 5.320 x 1.855 x 1.815 | 5.320 x 1.855 x 1.815 | 5.320 x 1.855 x 1.815 |
| Trục cơ sở (mm) | 3.085 | ||
| Không tải (kg) | 1.968 | 1.980 | 2.095 |
| Toàn tải (kg) | 2.850 | 2.850 | 2.950 |
| Thông số lốp | 265/65R17 | 265/65R17 | 265/60R18 |
| Kích thước la-zăng | 17 inch | 17 inch inch | |
Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 2026: Ngoại thất
Diện mạo Toyota Hilux 2026 hiện đại, thể thao hơn
Diện mạo của Hilux 2026 được hiện đại hóa mạnh mẽ với hệ thống chiếu sáng LED Projector tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản. Tuy nhiên, Toyota đã phân cấp rõ rệt: trong khi bản Standard hướng đến sự tối giản, thì bản Pro và Trailhunter được trang bị thêm dải LED định vị ban ngày, đèn sương mù LED và gương chiếu hậu gập điện. Đặc biệt, hệ thống cân bằng góc chiếu tự động trên hai bản cao cấp giúp tăng cường khả năng quan sát và an toàn khi di chuyển vào ban đêm.
| Thông số | Hilux Standard | Hilux Pro | Hilux Trailhunter |
| Đèn chiếu sáng | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | Không | LED | LED |
| Điều khiển đèn tự động | Có | Có | Có |
| Cân bằng góc chiếu | Không | Tự động | Tự động |
| Nhắc nhở đèn sáng | Có | Có | Có |
| Đèn chào mừng | Không | Có | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện, tích hợp báo rẽ | Chỉnh điện, tích hợp báo rẽ | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp báo rẽ |
| Đèn hậu | Bóng thường | LED | LED |
| Đèn sương mù trước | Không | LED | LED |
| Đèn sương mù sau | Không | LED | LED |
| Đèn báo phanh trên cao | LED | LED | LED |
| Sấy kính sau | Có | Có | Có |
| Thanh cản trước | Có | Có | Có |
| Thanh cản sau | Có | Có | Có |
Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 2026: Nội thất – Tiện nghi
Không gian nội thất Toyota Hilux 2026 “lột xác” toàn d
Bước vào bên trong, Toyota Hilux 2026 mang đến sự phân cấp trải nghiệm thú vị. Phiên bản Trailhunter gây ấn tượng mạnh với ghế da chỉnh điện 10 hướng, màn hình giải trí khổng lồ 12.3 inch kết nối không dây và hệ thống 8 loa cao cấp. Trong khi đó, các phiên bản thấp hơn vẫn đảm bảo tính thực dụng với màn hình 9 inch và lọc bụi mịn PM2.5. Các tiện nghi hiện đại như phanh tay điện tử, giữ phanh tự động và sạc không dây lần đầu tiên xuất hiện, biến chiếc bán tải này trở thành một “văn phòng di động” thực thụ.
| Thông số | Hilux Standard | Hilux Pro | Hilux Trailhunter |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Nỉ | Da |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Ghế hành khách trước | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không | Có, tích hợp khay đựng cốc | Có, tích hợp khay đựng cốc |
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm | 2 chế độ ngày và đêm | Chống chói tự động |
| Điều hoà | Chỉnh tay | Chỉnh tay | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió sau | Không | Không | Có |
| Lọc bụi PM2.5 | Có | Có | Có |
| Hộp làm mát | Không | Không | Có |
| Cụm đồng hồ | Màn hình màu TFT 7″ | Màn hình màu TFT 7″ | Digital 12″ |
| Màn hình giải trí đa phương tiện | Cảm ứng 9” | Cảm ứng 9” | Cảm ứng 12.3” |
| Số loa | 4 | 4 | 8 |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có | Có | Có, không dây |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Không | Không | Có |
| Phanh đỗ điện tử & Giữ phanh tư động | Không | Không | Có |
| Sạc không dây | Không | Có | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | có | Có | Có |
Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 2026: An toàn
Toyota Hilux 2026 được trang bị đầy đủ các tính năng của gói ADAS
An toàn là điểm nhấn giúp Hilux 2026 tự tin đối đầu với các đối thủ Mỹ. Phiên bản cao cấp nhất được trang bị đầy đủ các tính năng ADAS, 7 túi khí cùng hệ thống Camera 360 và cảm biến hỗ trợ đỗ xe quanh xe. Các công nghệ hỗ trợ lái chủ động như cảnh báo tiền va chạm, hỗ trợ giữ làn và kiểm soát hành trình chủ động giúp người lái an tâm hơn trên mọi hành trình. Đặc biệt, hệ thống hỗ trợ đổ đèo và kiểm soát lực kéo là những trang bị không thể thiếu cho những ai yêu thích chinh phục địa hình.
| Thông số | Hilux Standard | Hilux Pro | Hilux Trailhunter |
| Cảnh báo tiền va chạm | |||
| Cảnh báo chệch làn đường | |||
| Điều khiển hành trình chủ động | |||
| Hỗ trợ giữ làn đường | |||
| Đèn chiếu xa tự động | |||
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | |||
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | |||
| Hệ thống phanh hỗ trợ đỗ xe | |||
| Cảm biến áp suất lốp | |||
| Hệ thống chống bó cứng phanh | |||
| Có/ With Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | |||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | |||
| Hệ thống cân bằng điện tử | |||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | |||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | |||
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp | |||
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Không | Góc trước, Góc sau, Sau | Góc trước, Góc sau, Trước, Sau |
| Camera | Camera lùi | Camera lùi | Camera 360 |
| Túi khí | 3 | 3 | 7 |
Thông số động cơ xe Toyota Hilux 2026
Cả 3 phiên bản của Hilux 2026 cùng dùng động cơ tăng áp 1GD-FTV 2.8L
Sức mạnh của Hilux 2026 đến từ khối động cơ tăng áp 1GD-FTV 2.8L đầy uy lực, sản sinh công suất 150 kW. Đáng chú ý, bản Pro và Trailhunter có mô-men xoắn lên tới 500 Nm, kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp. Điểm ăn tiền của thế hệ này chính là hệ thống lựa chọn đa địa hình (Tuyết/Bùn/Cát…) và khóa vi sai cầu sau trên các bản cao cấp, giúp xe dễ dàng vượt qua những cung đường khó khăn nhất tại Việt Nam.
| Thông số | Hilux Standard | Hilux Pro | Hilux Trailhunter |
| Loại động cơ | Động cơ tăng áp 1GD-FTV | Động cơ tăng áp 1GD-FTV | Động cơ tăng áp 1GD-FTV |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2.755 | 2.755 | 2.755 |
| Công suất (kw) | 150 | 150 | 150 |
| Mô men xoắn (Nm) | 420 | 500 | 500 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||
| Chế độ lái | Không có | ECO/Normal/SPORT | ECO/Normal/SPORT |
| Lựa chọn đa địa hình | Không có | Không có | Tuyết/Bùn/Cát/Đất/Tự động |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu sau | Dẫn động cầu sau | Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Số tự động 6 cấp | Số tự động 6 cấp |
| Khoá vi sai cầu sau | Không có | Có | Có |
| Hệ thống treo trước/ sau | Tay đòn kép/ Nhíp lá | ||
| Phanh trước/ sau | Đĩa thông gió/ Tang trống | Đĩa thông gió/Đĩa thông gió | |
Toyota Hilux thế hệ mới chốt lịch ra mắt Việt Nam, giá dự kiến tăng mạnh
Điểm nhấn lớn nhất về mặt kỹ thuật nằm ở khối động cơ diesel 2.8L mạnh mẽ với công suất 204 mã lực và mô-men xoắn ấn tượng 500 Nm. Đây là bước nâng cấp đáng kể so với các động cơ 2.4L và 2.7L đang được trang bị trên dòng xe hiện hành. Sự thay đổi này hứa hẹn mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ hơn, đặc biệt phù hợp với nhu cầu sử dụng đa dạng của người dùng Việt.
Về thiết kế, Hilux mới áp dụng ngôn ngữ thiết kế “Cyber Sumo” hoàn toàn mới, tạo nên diện mạo nam tính và hiện đại hơn. Phần đầu xe được làm mới hoàn toàn với cụm đèn pha LED thanh mảnh, lưới tản nhiệt hình tổ ong cùng màu thân xe và các chi tiết góc cạnh mang đậm chất thực dụng. Phần đuôi xe cũng được tinh chỉnh với đèn hậu LED sắc sảo hơn và tích hợp bậc lên xuống hai bên như trên Ford Ranger, tăng tính tiện dụng trong sử dụng hàng ngày.
Không gian nội thất là nơi diễn ra cuộc cách mạng thực sự với sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ và tính thực dụng
Không gian nội thất là nơi diễn ra cuộc cách mạng thực sự với sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ và tính thực dụng. Màn hình giải trí trung tâm kích thước lớn 12,3 inch cùng bảng đồng hồ kỹ thuật số tương tự mang lại trải nghiệm hiện đại. Toyota khéo léo giữ lại các nút điều khiển vật lý cho những chức năng quan trọng như điều hòa và âm thanh, đảm bảo sự thuận tiện khi vận hành. Các chi tiết như vô-lăng mượn từ Land Cruiser và núm xoay chuyển số nhỏ gọn càng khẳng định đẳng cấp của dòng xe này.
Một điểm đáng tiếc là phiên bản thuần điện Hilux Travo-e với hai mô-tơ điện công suất 193 mã lực và pin 59,2 kWh sẽ không được đưa về Việt Nam trong giai đoạn đầu. Điều này có thể do thị trường trong nước chưa thực sự sẵn sàng cho dòng bán tải chạy điện với mức giá cao hơn đáng kể so với phiên bản máy dầu truyền thống.
Sự ra mắt của Hilux thế hệ mới diễn ra trong bối cảnh mẫu xe này đang đối mặt với thách thức lớn tại thị trường Việt Nam. Với doanh số chỉ đạt 3.026 xe trong 10 tháng đầu năm 2024, Hilux đang bị Ford Ranger bỏ xa (14.453 xe). Liệu phiên bản mới với nhiều cải tiến vượt trội có giúp Toyota thu hẹp khoảng cách này hay không sẽ là câu hỏi thú vị cho năm 2026 sắp tới.






















0938549834
Tin nhắn
Zalo
Chỉ đường
💬 Đánh giá từ khách hàng (0)
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên! 🌟